cẩu thả
adj
Careless chữ viết cẩu thả a careless handwriting, a scribble chống thói làm ăn cẩu thả to fight against carelessness in work
 | [cẩu thả] |  | tính từ | |  | Careless, negligent, sloppy; shoddy | |  | chữ viết cẩu thả | | a careless handwriting, a scribble | |  | chống thói làm ăn cẩu thả | | to fight against carelessness in work |
|
|